Từ vựng

最早 (もはや, mohaya) nghĩa là gì?

最早 (もはや, mohaya) trong tiếng Nhật nghĩa là đã, đến nước này thì; không còn... nữa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもはや
Romajimohaya
Từ loạitrạng từ
もはや
mohaya

đã, đến nước này thì; không còn... nữa

  1. 1trạng từ đã, đến nước này thìalready; now
  2. 2trạng từ không còn... nữa — đi với dạng phủ địnhno longer; not any more

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.