Từ vựng
最早 (もはや, mohaya) nghĩa là gì?
最早 (もはや, mohaya) trong tiếng Nhật nghĩa là đã, đến nước này thì; không còn... nữa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | もはや |
|---|
| Romaji | mohaya |
|---|
| Từ loại | trạng từ |
|---|
最早もはや
mohaya
đã, đến nước này thì; không còn... nữa
- 1trạng từ đã, đến nước này thìalready; now
- 2trạng từ không còn... nữa — đi với dạng phủ địnhno longer; not any more