Từ vựng

書き初め (かきぞめ, kakizome) nghĩa là gì?

書き初め (かきぞめ, kakizome) trong tiếng Nhật nghĩa là tục khai bút viết thư pháp đầu năm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかきぞめ
Romajikakizome
Từ loạidanh từ
かきぞめ
kakizome

tục khai bút viết thư pháp đầu năm

  1. 1danh từ tục khai bút viết thư pháp đầu nămfirst calligraphy of the year

Còn viết: 書初め、書初

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.