Từ vựng

曲目 (きょくもく, kyokumoku) nghĩa là gì?

曲目 (きょくもく, kyokumoku) trong tiếng Nhật nghĩa là tên bản nhạc, tên bài hát; danh mục bài hát, chương trình biểu diễn âm nhạc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょくもく
Romajikyokumoku
Từ loạidanh từ
きょくもく
kyokumoku

tên bản nhạc, tên bài hát; danh mục bài hát, chương trình biểu diễn âm nhạc

  1. 1danh từ tên bản nhạc, tên bài hát, tiết mục âm nhạcname of a piece of music; (musical) number
  2. 2danh từ danh mục bài hát, chương trình biểu diễn âm nhạc(musical) program; programme; selection (of music)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.