Từ vựng

暮らす (くらす, kurasu) nghĩa là gì?

暮らす (くらす, kurasu) trong tiếng Nhật nghĩa là sống, sinh hoạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくらす
Romajikurasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
くらす
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkurasu

sống, sinh hoạt

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ sống, sinh sống, xoay xở sống qua ngàyto live (on, by, etc.); to lead a life; to get along
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ kiếm sống, mưu sinhto make a living; to earn a livelihood
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ · tự động từ (lỗi thời) sống qua ngày tháng (bằng việc gì), trải ngày thángto spend one's time (doing); to pass one's days (doing); to live
  4. 4hậu tố · động từ nhóm 1 (hậu tố) làm suốt ngày, ngày nào cũng làm, cứ làm mãito do daily; to do all day long; to continue doing

Câu ví dụ

  • Sống một mình ở thành phố.

  • Tôi sống hạnh phúc bên gia đình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.