Từ vựng

暗黙 (あんもく, anmoku) nghĩa là gì?

暗黙 (あんもく, anmoku) trong tiếng Nhật nghĩa là ngầm hiểu, ăn ý mà không cần nói ra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあんもく
Romajianmoku
Từ loạitính từ の, danh từ
あんもく
anmoku

ngầm hiểu, ăn ý mà không cần nói ra

  1. 1tính từ の · danh từ ngầm hiểu, ăn ý mà không cần nói ratacit; unspoken; implicit

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.