Từ vựng
暖簾 (のれん, noren) nghĩa là gì?
暖簾 (のれん, noren) trong tiếng Nhật nghĩa là tấm rèm vải ngắn treo trước cửa hiệu hoặc ngăn phòng; uy tín, thương hiệu; (kinh doanh) lợi thế thương mại.
| Cách đọc | のれん |
|---|---|
| Romaji | noren |
| Từ loại | danh từ |
暖簾のれん
noren
tấm rèm vải ngắn treo trước cửa hiệu hoặc ngăn phòng; uy tín, thương hiệu; (kinh doanh) lợi thế thương mại
- 1danh từ tấm rèm vải ngắn treo trước cửa hiệu hoặc ngăn phòng(short) curtain hung at shop entrance; split curtain used to divide spaces in a house
- 2danh từ uy tín, thương hiệu, tiếng tăm cửa hàngreputation (of a store); good name; credit
- 3danh từ (kinh doanh) lợi thế thương mạigoodwill