Từ vựng

普賢 (ふげん, fugen) nghĩa là gì?

普賢 (ふげん, fugen) trong tiếng Nhật nghĩa là Bồ Tát Phổ Hiền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふげん
Romajifugen
Từ loạidanh từ
ふげん
fugen

Bồ Tát Phổ Hiền

  1. 1danh từ Bồ Tát Phổ HiềnSamantabhadra (bodhisattva); Universal Compassion

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.