Từ vựng

時流 (じりゅう, jiryuu) nghĩa là gì?

時流 (じりゅう, jiryuu) trong tiếng Nhật nghĩa là trào lưu thời đại, xu thế đương thời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじりゅう
Romajijiryuu
Từ loạidanh từ
じりゅう
jiryuu

trào lưu thời đại, xu thế đương thời

  1. 1danh từ trào lưu thời đại, xu thế đương thờifashion (current) of the times; general drift of affairs

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.