Từ vựng
時流 (じりゅう, jiryuu) nghĩa là gì?
時流 (じりゅう, jiryuu) trong tiếng Nhật nghĩa là trào lưu thời đại, xu thế đương thời.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じりゅう |
|---|
| Romaji | jiryuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
時流じりゅう
jiryuu
trào lưu thời đại, xu thế đương thời
- 1danh từ trào lưu thời đại, xu thế đương thờifashion (current) of the times; general drift of affairs