Từ vựng

時価 (じか, jika) nghĩa là gì?

時価 (じか, jika) trong tiếng Nhật nghĩa là thời giá, giá thị trường hiện tại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじか
Romajijika
Từ loạidanh từ, tính từ の
じか
jika

thời giá, giá thị trường hiện tại

  1. 1danh từ · tính từ の thời giá, giá thị trường hiện tạicurrent value; price; market value

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.