Từ vựng
時価 (じか, jika) nghĩa là gì?
時価 (じか, jika) trong tiếng Nhật nghĩa là thời giá, giá thị trường hiện tại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じか |
|---|
| Romaji | jika |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
時価じか
jika
thời giá, giá thị trường hiện tại
- 1danh từ · tính từ の thời giá, giá thị trường hiện tạicurrent value; price; market value