Từ vựng

昼食 (ちゅうしょく, chuushoku) nghĩa là gì?

昼食 (ちゅうしょく, chuushoku) trong tiếng Nhật nghĩa là bữa trưa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうしょく
Romajichuushoku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ちゅうしょく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchuushoku

bữa trưa

  1. 1danh từ lunch; midday meal

Câu ví dụ

  • Tôi đã ăn trưa với đồng nghiệp.

  • Bạn đã ăn trưa chưa?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.