Từ vựng
昨春 (さくしゅん, sakushun) nghĩa là gì?
昨春 (さくしゅん, sakushun) trong tiếng Nhật nghĩa là mùa xuân năm ngoái.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さくしゅん |
|---|
| Romaji | sakushun |
|---|
| Từ loại | danh từ, trạng từ |
|---|
昨春さくしゅん
sakushun
mùa xuân năm ngoái
- 1danh từ · trạng từ mùa xuân năm ngoáilast spring; the spring of last year