Từ vựng
昨夜 (ゆうべ, yuube) nghĩa là gì?
昨夜 (ゆうべ, yuube) trong tiếng Nhật nghĩa là tối qua.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆうべ |
|---|
| Romaji | yuube |
|---|
| Từ loại | danh từ, trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuube
tối qua
- 1danh từ · trạng từ last night; yesterday evening
Câu ví dụ
昨夜はよく寝ました。
Tối qua tôi ngủ ngon.
昨夜雨が降りました。
Tối qua trời đã mưa.