Từ vựng

春闘 (しゅんとう, shuntou) nghĩa là gì?

春闘 (しゅんとう, shuntou) trong tiếng Nhật nghĩa là đợt đấu tranh đòi tăng lương mùa xuân hằng năm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅんとう
Romajishuntou
Từ loạidanh từ
しゅんとう
shuntou

đợt đấu tranh đòi tăng lương mùa xuân hằng năm

  1. 1danh từ đợt đấu tranh đòi tăng lương mùa xuân hằng nămspring labor offensive; annual spring wage bargaining round

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.