Từ vựng

春先 (はるさき, harusaki) nghĩa là gì?

春先 (はるさき, harusaki) trong tiếng Nhật nghĩa là đầu mùa xuân, tiết chớm xuân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはるさき
Romajiharusaki
Từ loạidanh từ, trạng từ
はるさき
harusaki

đầu mùa xuân, tiết chớm xuân

  1. 1danh từ · trạng từ đầu mùa xuân, tiết chớm xuânbeginning of spring

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.