Từ vựng

明治 (めいじ, meiji) nghĩa là gì?

明治 (めいじ, meiji) trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sử) thời Minh Trị — 1868–1912.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめいじ
Romajimeiji
Từ loạidanh từ
めいじ
meiji

(lịch sử) thời Minh Trị — 1868–1912

  1. 1danh từ (lịch sử) thời Minh Trị — 1868–1912Meiji era (1868.9.8-1912.7.30)

Còn viết: ㍾

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.