Từ vựng
明年 (みょうねん, myounen) nghĩa là gì?
明年 (みょうねん, myounen) trong tiếng Nhật nghĩa là năm sau, năm tới.
| Cách đọc | みょうねん |
|---|---|
| Romaji | myounen |
| Từ loại | danh từ, trạng từ |
明年みょうねん
myounen
năm sau, năm tới
- 1danh từ · trạng từ năm sau, năm tớinext year
Từ vựng
明年 (みょうねん, myounen) trong tiếng Nhật nghĩa là năm sau, năm tới.
| Cách đọc | みょうねん |
|---|---|
| Romaji | myounen |
| Từ loại | danh từ, trạng từ |
năm sau, năm tới