Từ vựng

明々後日 (しあさって, shiasatte) nghĩa là gì?

明々後日 (しあさって, shiasatte) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày kìa, ba ngày nữa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしあさって
Romajishiasatte
Từ loạidanh từ, trạng từ
しあさって
shiasatte

ngày kìa, ba ngày nữa

  1. 1danh từ · trạng từ ngày kìa, ba ngày nữain three days' time; two days after tomorrow

Còn viết: 明明後日

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.