Từ vựng

早 (はや, haya) nghĩa là gì?

早 (はや, haya) trong tiếng Nhật nghĩa là đã, mới đó mà đã; nhanh, sớm, mau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはや
Romajihaya
Từ loạitrạng từ
はや
haya

đã, mới đó mà đã; nhanh, sớm, mau

  1. 1trạng từ đã, mới đó mà đãalready; now; by this time
  2. 2tiền tố · hậu tố · danh từ nhanh, sớm, mauquick; early; fast

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.