Từ vựng
早退 (そうたい, soutai) nghĩa là gì?
早退 (そうたい, soutai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ra về sớm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうたい |
|---|
| Romaji | soutai |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
早退そうたい
soutai
sự ra về sớm
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự ra về sớmleaving early