Từ vựng

早まる (はやまる, hayamaru) nghĩa là gì?

早まる (はやまる, hayamaru) trong tiếng Nhật nghĩa là được đẩy sớm lên so với lịch dự kiến; hấp tấp, nóng vội làm liều; nhanh lên, tăng tốc, dồn dập hơn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはやまる
Romajihayamaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
はやまる
hayamaru

được đẩy sớm lên so với lịch dự kiến; hấp tấp, nóng vội làm liều; nhanh lên, tăng tốc, dồn dập hơn

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ được đẩy sớm lên so với lịch dự kiếnto be brought forward (e.g. by three hours); to be moved up; to be advanced
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ hấp tấp, nóng vội làm liềuto be hasty; to be rash
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ nhanh lên, tăng tốc, dồn dập hơnto quicken; to speed up; to gather speed

Còn viết: 速まる

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.