Từ vựng

早々 (そうそう, sousou) nghĩa là gì?

早々 (そうそう, sousou) trong tiếng Nhật nghĩa là (hậu tố) ngay sau khi…, vừa mới… đã…; vội vàng, nhanh chóng, sớm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうそう
Romajisousou
Từ loạihậu tố, danh từ, trạng từ
そうそう
sousou

(hậu tố) ngay sau khi…, vừa mới… đã…; vội vàng, nhanh chóng, sớm

  1. 1hậu tố · danh từ · trạng từ (hậu tố) ngay sau khi…, vừa mới… đã…as soon as ...; just after ...; immediately after ...
  2. 2trạng từ vội vàng, nhanh chóng, sớmhurriedly; in haste; quickly

Còn viết: 早早

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.