Từ vựng

旨 (むね, mune) nghĩa là gì?

旨 (むね, mune) trong tiếng Nhật nghĩa là tôn chỉ, mục đích chính, điểm cốt yếu; nội dung chính, đại ý của lời nói hoặc văn bản; ý muốn, mệnh lệnh hoặc chỉ thị của cấp trên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむね
Romajimune
Từ loạidanh từ
むね
mune

tôn chỉ, mục đích chính, điểm cốt yếu; nội dung chính, đại ý của lời nói hoặc văn bản; ý muốn, mệnh lệnh hoặc chỉ thị của cấp trên

  1. 1danh từ tôn chỉ, mục đích chính, điểm cốt yếuprinciple; aim; main purpose
  2. 2danh từ nội dung chính, đại ý của lời nói hoặc văn bảnpurport; gist; drift
  3. 3danh từ ý muốn, mệnh lệnh hoặc chỉ thị của cấp trêninstructions; orders; intention

Còn viết: 宗

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.