Từ vựng

日食 (にっしょく, nisshoku) nghĩa là gì?

日食 (にっしょく, nisshoku) trong tiếng Nhật nghĩa là (thiên văn) hiện tượng nhật thực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにっしょく
Romajinisshoku
Từ loạidanh từ
にっしょく
nisshoku

(thiên văn) hiện tượng nhật thực

  1. 1danh từ (thiên văn) hiện tượng nhật thựcsolar eclipse

Còn viết: 日蝕

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.