Từ vựng

日誌 (にっし, nisshi) nghĩa là gì?

日誌 (にっし, nisshi) trong tiếng Nhật nghĩa là sổ nhật ký công việc, nhật trình hàng ngày.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにっし
Romajinisshi
Từ loạidanh từ
にっし
nisshi

sổ nhật ký công việc, nhật trình hàng ngày

  1. 1danh từ sổ nhật ký công việc, nhật trình hàng ngàyjournal; log

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.