Từ vựng
日本国民 (にほんこくみん, nihonkokumin) nghĩa là gì?
日本国民 (にほんこくみん, nihonkokumin) trong tiếng Nhật nghĩa là công dân Nhật Bản, người dân Nhật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にほんこくみん |
|---|
| Romaji | nihonkokumin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
日本国民にほんこくみん
nihonkokumin
công dân Nhật Bản, người dân Nhật
- 1danh từ công dân Nhật Bản, người dân NhậtJapanese citizen; (the) Japanese