Từ vựng

日本刀 (にほんとう, nihontou) nghĩa là gì?

日本刀 (にほんとう, nihontou) trong tiếng Nhật nghĩa là thanh kiếm truyền thống Nhật Bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにほんとう
Romajinihontou
Từ loạidanh từ
にほんとう
nihontou

thanh kiếm truyền thống Nhật Bản

  1. 1danh từ thanh kiếm truyền thống Nhật BảnJapanese sword (usu. single-edged and curved); Japanese bladed weapon

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.