Từ vựng

日数 (にっすう, nissuu) nghĩa là gì?

日数 (にっすう, nissuu) trong tiếng Nhật nghĩa là số ngày.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにっすう
Romajinissuu
Từ loạidanh từ
にっすう
nissuu

số ngày

  1. 1danh từ số ngàynumber of days

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.