Từ vựng 日数 (にっすう, nissuu) nghĩa là gì? 日数 (にっすう, nissuu) trong tiếng Nhật nghĩa là số ngày. Thông tin tra cứuCách đọcにっすうRomajinissuuTừ loạidanh từ 日数にっすうnissuusố ngày1danh từ số ngàynumber of daysKanji trong từ này日nhật ngày, mặt trời数số số, số lượng; đếm