Từ vựng

日傘 (ひがさ, higasa) nghĩa là gì?

日傘 (ひがさ, higasa) trong tiếng Nhật nghĩa là chiếc ô che nắng, dù che nắng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひがさ
Romajihigasa
Từ loạidanh từ
ひがさ
higasa

chiếc ô che nắng, dù che nắng

  1. 1danh từ chiếc ô che nắng, dù che nắngparasol (esp. one carried in the hand); sunshade

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.