Từ vựng

既往症 (きおうしょう, kioushou) nghĩa là gì?

既往症 (きおうしょう, kioushou) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền sử bệnh lý đã từng mắc phải.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきおうしょう
Romajikioushou
Từ loạidanh từ
きおうしょう
kioushou

tiền sử bệnh lý đã từng mắc phải

  1. 1danh từ tiền sử bệnh lý đã từng mắc phảiillness that one had in the past; previous illness; medical history

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.