Từ vựng

既存 (きそん, kison) nghĩa là gì?

既存 (きそん, kison) trong tiếng Nhật nghĩa là hiện có, đang tồn tại sẵn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきそん
Romajikison
Từ loạitính từ の, danh từ, động từ (+する)
きそん
kison

hiện có, đang tồn tại sẵn

  1. 1tính từ の · danh từ · động từ (+する) hiện có, đang tồn tại sẵnexisting

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.