Từ vựng
旗手 (きしゅ, kishu) nghĩa là gì?
旗手 (きしゅ, kishu) trong tiếng Nhật nghĩa là người cầm cờ, người giương ngọn cờ tiên phong.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きしゅ |
|---|
| Romaji | kishu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
旗手きしゅ
kishu
người cầm cờ, người giương ngọn cờ tiên phong
- 1danh từ người cầm cờ, người giương ngọn cờ tiên phongstandard-bearer; flag-bearer