Từ vựng

旗印 (はたじるし, hatajirushi) nghĩa là gì?

旗印 (はたじるし, hatajirushi) trong tiếng Nhật nghĩa là biểu tượng trên cờ, huy hiệu, phù hiệu; ngọn cờ đầu, khẩu hiệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはたじるし
Romajihatajirushi
Từ loạidanh từ
はたじるし
hatajirushi

biểu tượng trên cờ, huy hiệu, phù hiệu; ngọn cờ đầu, khẩu hiệu

  1. 1danh từ biểu tượng trên cờ, huy hiệu, phù hiệudesign (on a banner); emblem (on a flag); insignia
  2. 2danh từ ngọn cờ đầu, khẩu hiệu, mục tiêu phấn đấubanner (e.g. of democracy); slogan; cause

Còn viết: 旗標、旗じるし

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.