Từ vựng

族 (ぞく, zoku) nghĩa là gì?

族 (ぞく, zoku) trong tiếng Nhật nghĩa là (hậu tố) bộ tộc, chủng tộc, dân tộc, gia tộc; nhóm người cùng đặc điểm, hội; (động vật học) tông trong phân loại sinh học; (hoá học) nhóm trong bảng tuần hoàn các nguyên tố.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぞく
Romajizoku
Từ loạihậu tố
ぞく
zoku

(hậu tố) bộ tộc, chủng tộc, dân tộc, gia tộc; nhóm người cùng đặc điểm, hội; (động vật học) tông trong phân loại sinh học; (hoá học) nhóm trong bảng tuần hoàn các nguyên tố

  1. 1hậu tố (hậu tố) bộ tộc, chủng tộc, dân tộc, gia tộctribe; race; people
  2. 2hậu tố (hậu tố) nhóm người cùng đặc điểm, hội, đám, giớigroup (of people who share a common feature); gang; lot
  3. 3danh từ · hậu tố (động vật học) tông trong phân loại sinh họctribe (taxonomic rank)
  4. 4danh từ · hậu tố (hoá học) nhóm trong bảng tuần hoàn các nguyên tốgroup (in the periodic table)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.