Từ vựng

旋風 (せんぷう, senpuu) nghĩa là gì?

旋風 (せんぷう, senpuu) trong tiếng Nhật nghĩa là cơn lốc xoáy, gió lốc; cơn sốt, sự chấn động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんぷう
Romajisenpuu
Từ loạidanh từ
せんぷう
senpuu

cơn lốc xoáy, gió lốc; cơn sốt, sự chấn động

  1. 1danh từ cơn lốc xoáy, gió lốcwhirlwind
  2. 2danh từ cơn sốt, sự chấn động, làn sóng xôn xaosensation; commotion; hullabaloo

Còn viết: つむじ風、辻風、つじ風

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.