Kanji

Chữ 旋 (TOÀN) nghĩa là gì?

旋 đọc Hán-Việt là TOÀN, nghĩa là xoay, quay vòng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttoàn
Âm Onセン
Âm Kunめ.ぐる、いばり
Số nét11
Bộ thủ chính方 (phương)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
toànÂm On センÂm Kun め.ぐる、いばり
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

xoay, quay vòng

Mẹo nhớ

Lá cờ phương 方 bay khi bàn chân 疋 bước vòng quanh, tạo thế XOAY, QUAY VÒNG.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 斡旋あっせんmôi giới, hòa giải, giới thiệu việc

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.