Từ vựng

旅団 (りょだん, ryodan) nghĩa là gì?

旅団 (りょだん, ryodan) trong tiếng Nhật nghĩa là lữ đoàn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりょだん
Romajiryodan
Từ loạidanh từ
りょだん
ryodan

lữ đoàn

  1. 1danh từ lữ đoànbrigade

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.