Từ vựng

旅先 (たびさき, tabisaki) nghĩa là gì?

旅先 (たびさき, tabisaki) trong tiếng Nhật nghĩa là nơi dừng chân trong chuyến đi, điểm đến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたびさき
Romajitabisaki
Từ loạidanh từ
たびさき
tabisaki

nơi dừng chân trong chuyến đi, điểm đến

  1. 1danh từ nơi dừng chân trong chuyến đi, điểm đếndestination; place one stays during a trip

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.