Từ vựng
新発売 (しんはつばい, shinhatsubai) nghĩa là gì?
新発売 (しんはつばい, shinhatsubai) trong tiếng Nhật nghĩa là mới phát hành, mở bán sản phẩm mới.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しんはつばい |
|---|
| Romaji | shinhatsubai |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tính từ の |
|---|
新発売しんはつばい
shinhatsubai
mới phát hành, mở bán sản phẩm mới
- 1danh từ · động từ (+する) · tính từ の mới phát hành, mở bán sản phẩm mớinew release; putting (a new product) on sale; launch