Từ vựng

新田 (しんでん, shinden) nghĩa là gì?

新田 (しんでん, shinden) trong tiếng Nhật nghĩa là ruộng mới khai khẩn, ruộng mới; ruộng khai hoang thời Edo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんでん
Romajishinden
Từ loạidanh từ
しんでん
shinden

ruộng mới khai khẩn, ruộng mới; ruộng khai hoang thời Edo

  1. 1danh từ ruộng mới khai khẩn, ruộng mớinew rice field; newly developed rice field
  2. 2danh từ ruộng khai hoang thời Edowasteland or marshland newly reclaimed as a rice field (Edo period)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.