Từ vựng

新株 (しんかぶ, shinkabu) nghĩa là gì?

新株 (しんかぶ, shinkabu) trong tiếng Nhật nghĩa là (tài chính) cổ phiếu mới, cổ phần mới phát hành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんかぶ
Romajishinkabu
Từ loạidanh từ
しんかぶ
shinkabu

(tài chính) cổ phiếu mới, cổ phần mới phát hành

  1. 1danh từ (tài chính) cổ phiếu mới, cổ phần mới phát hànhnew stock; new share; newly issued shares

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.