Từ vựng
新株 (しんかぶ, shinkabu) nghĩa là gì?
新株 (しんかぶ, shinkabu) trong tiếng Nhật nghĩa là (tài chính) cổ phiếu mới, cổ phần mới phát hành.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しんかぶ |
|---|
| Romaji | shinkabu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
新株しんかぶ
shinkabu
(tài chính) cổ phiếu mới, cổ phần mới phát hành
- 1danh từ (tài chính) cổ phiếu mới, cổ phần mới phát hànhnew stock; new share; newly issued shares