Từ vựng

新手 (あらて, arate) nghĩa là gì?

新手 (あらて, arate) trong tiếng Nhật nghĩa là quân tiếp viện còn sung sức, cầu thủ mới vào sân thay người; lính mới, nhân viên mới vào nghề; cách thức mới, kiểu mới, chiêu mới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあらて
Romajiarate
Từ loạidanh từ, tính từ の
あらて
arate

quân tiếp viện còn sung sức, cầu thủ mới vào sân thay người; lính mới, nhân viên mới vào nghề; cách thức mới, kiểu mới, chiêu mới

  1. 1danh từ · tính từ の quân tiếp viện còn sung sức, cầu thủ mới vào sân thay ngườifresh troops; fresh players
  2. 2danh từ · tính từ の lính mới, nhân viên mới vào nghềnewcomer; new employee; new worker
  3. 3danh từ · tính từ の cách thức mới, kiểu mới, chiêu mớinew method; new way; new type

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.