Từ vựng

新党 (しんとう, shintou) nghĩa là gì?

新党 (しんとう, shintou) trong tiếng Nhật nghĩa là đảng chính trị mới thành lập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんとう
Romajishintou
Từ loạidanh từ
しんとう
shintou

đảng chính trị mới thành lập

  1. 1danh từ đảng chính trị mới thành lậpnew (political) party

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.