Từ vựng

新任 (しんにん, shinnin) nghĩa là gì?

新任 (しんにん, shinnin) trong tiếng Nhật nghĩa là mới được bổ nhiệm nhận chức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんにん
Romajishinnin
Từ loạitính từ の, danh từ
しんにん
shinnin

mới được bổ nhiệm nhận chức

  1. 1tính từ の · danh từ mới được bổ nhiệm nhận chứcnewly appointed; inaugural

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.