Từ vựng

新人 (しんじん, shinjin) nghĩa là gì?

新人 (しんじん, shinjin) trong tiếng Nhật nghĩa là người mới, tân binh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんじん
Romajishinjin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しんじん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinjin

người mới, tân binh

  1. 1danh từ người mới, tân binh, gương mặt mới, tài năng mớinewcomer; new figure; new member
  2. 2danh từ người hiện đại (từ người Cro-Magnon trở đi), Homo sapiensmodern humans (from Cro-Magnon man onwards); Homo sapiens

Câu ví dụ

  • Cô ấy là nhân viên mới vào công ty năm nay.

  • Tuần sau sẽ tổ chức tiệc chào mừng nhân viên mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.