Từ vựng

断食 (だんじき, danjiki) nghĩa là gì?

断食 (だんじき, danjiki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nhịn ăn, sự tuyệt thực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだんじき
Romajidanjiki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
だんじき
danjiki

sự nhịn ăn, sự tuyệt thực

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự nhịn ăn, sự tuyệt thựcfasting; fast

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.