Từ vựng
断熱 (だんねつ, dannetsu) nghĩa là gì?
断熱 (だんねつ, dannetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là cách nhiệt, chống truyền nhiệt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だんねつ |
|---|
| Romaji | dannetsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
断熱だんねつ
dannetsu
cách nhiệt, chống truyền nhiệt
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ cách nhiệt, chống truyền nhiệtinsulation