Từ vựng

断り (ことわり, kotowari) nghĩa là gì?

断り (ことわり, kotowari) trong tiếng Nhật nghĩa là lời báo trước, thông báo, cảnh báo; sự cho phép, sự đồng ý, sự chấp thuận; sự từ chối, sự khước từ; lời biện bạch, lý do phân trần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcことわり
Romajikotowari
Từ loạidanh từ
ことわり
kotowari

lời báo trước, thông báo, cảnh báo; sự cho phép, sự đồng ý, sự chấp thuận; sự từ chối, sự khước từ; lời biện bạch, lý do phân trần

  1. 1danh từ lời báo trước, thông báo, cảnh báonotice; notification; warning
  2. 2danh từ sự cho phép, sự đồng ý, sự chấp thuậnpermission; consent
  3. 3danh từ sự từ chối, sự khước từrejection; refusal; nonacceptance
  4. 4danh từ lời biện bạch, lý do phân trầnexcuse; plea

Còn viết: 断わり

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.