Từ vựng
断じて (だんじて, danjite) nghĩa là gì?
断じて (だんじて, danjite) trong tiếng Nhật nghĩa là tuyệt đối, nhất quyết, dứt khoát.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だんじて |
|---|
| Romaji | danjite |
|---|
| Từ loại | trạng từ |
|---|
断じてだんじて
danjite
tuyệt đối, nhất quyết, dứt khoát
- 1trạng từ tuyệt đối, nhất quyết, dứt khoátabsolutely; positively; decidedly