Từ vựng

断じて (だんじて, danjite) nghĩa là gì?

断じて (だんじて, danjite) trong tiếng Nhật nghĩa là tuyệt đối, nhất quyết, dứt khoát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだんじて
Romajidanjite
Từ loạitrạng từ
だんじて
danjite

tuyệt đối, nhất quyết, dứt khoát

  1. 1trạng từ tuyệt đối, nhất quyết, dứt khoátabsolutely; positively; decidedly

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.