Từ vựng
斜面 (しゃめん, shamen) nghĩa là gì?
斜面 (しゃめん, shamen) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt dốc, sườn nghiêng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゃめん |
|---|
| Romaji | shamen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshamen
mặt dốc, sườn nghiêng
- 1danh từ slope; slanting surface; bevel
Câu ví dụ
急な斜面を慎重に下りた。
Tôi thận trọng đi xuống sườn dốc đứng.
斜面に沿って木が並んでいる。
Cây cối mọc thành hàng dọc theo sườn dốc.