Từ vựng

斜面 (しゃめん, shamen) nghĩa là gì?

斜面 (しゃめん, shamen) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt dốc, sườn nghiêng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゃめん
Romajishamen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しゃめん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshamen

mặt dốc, sườn nghiêng

  1. 1danh từ slope; slanting surface; bevel

Câu ví dụ

  • Tôi thận trọng đi xuống sườn dốc đứng.

  • Cây cối mọc thành hàng dọc theo sườn dốc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.