Từ vựng

砂利 (じゃり, jari) nghĩa là gì?

砂利 (じゃり, jari) trong tiếng Nhật nghĩa là sỏi, đá dăm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゃり
Romajijari
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じゃり
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjari

sỏi, đá dăm

  1. 1danh từ · tính từ の sỏi, đá dăm, đá ba-látgravel; ballast; pebbles
  2. 2danh từ · tính từ の (thông tục) nhóc con, lũ trẻ ranhchild; rugrat; ankle-biter

Câu ví dụ

  • Chiếc xe đã đi chậm rãi trên con đường sỏi.

  • Tôi đã rải sỏi trong sân để ngăn cỏ dại.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.