Từ vựng
砂利 (じゃり, jari) nghĩa là gì?
砂利 (じゃり, jari) trong tiếng Nhật nghĩa là sỏi, đá dăm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じゃり |
|---|
| Romaji | jari |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjari
sỏi, đá dăm
- 1danh từ · tính từ の sỏi, đá dăm, đá ba-látgravel; ballast; pebbles
- 2danh từ · tính từ の (thông tục) nhóc con, lũ trẻ ranhchild; rugrat; ankle-biter
Câu ví dụ
砂利道を車がゆっくり進んだ。
Chiếc xe đã đi chậm rãi trên con đường sỏi.
庭に砂利を敷いて雑草を防いだ。
Tôi đã rải sỏi trong sân để ngăn cỏ dại.